Capacity Planning Là Gì? Cách Tính Năng Lực Sản Xuất Và Lập Kế Hoạch Capacity
Có một tình huống khá quen thuộc trong nhà máy: khách hàng thông báo tăng sản lượng vào tháng tới, Production nhận kế hoạch mới, còn Manufacturing Engineer được giao kiểm tra xem dây chuyền hiện tại có đáp ứng được hay không.
Lúc này, câu hỏi không đơn giản là máy đang chạy bao nhiêu UPH. Cần biết sản lượng yêu cầu là bao nhiêu, thời gian sản xuất khả dụng còn lại bao nhiêu, công đoạn nào đang giới hạn output và liệu nguồn lực hiện tại có đủ hay không.
Đó chính là lúc Capacity Planning phát huy vai trò.
Một bảng Excel có thể cho ra kết quả rất đẹp, nhưng nếu sử dụng Cycle Time không chính xác, bỏ qua thời gian changeover hoặc lấy tốc độ lý thuyết của máy làm năng lực thực tế thì kế hoạch vẫn có thể sai đáng kể.
Trong bài viết này, Anh Kỹ Sư sẽ đi từ khái niệm Capacity Planning đến cách tính capacity, xác định số máy cần thiết, kiểm tra bottleneck và xây dựng một kế hoạch sản xuất có tính thực tế hơn, đặc biệt trong môi trường Manufacturing và PCBA/EMS.
1. Capacity Planning là gì?
Capacity Planning là quá trình xác định và đánh giá năng lực sản xuất hiện có để xem doanh nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu sản lượng trong một khoảng thời gian nhất định hay không.
Năng lực cần đánh giá không chỉ là tốc độ của máy. Tùy loại hình sản xuất, Capacity Planning có thể bao gồm:
- Năng lực của máy móc và thiết bị.
- Năng lực của từng công đoạn và toàn bộ dây chuyền.
- Số lượng nhân sự cần thiết.
- Thời gian sản xuất khả dụng theo ca, ngày hoặc tháng.
- Thời gian setup và changeover giữa các model.
- Downtime, chất lượng và tỷ lệ sản phẩm đạt.
- Khả năng đáp ứng kế hoạch khi nhu cầu thay đổi.
Ví dụ, khách hàng yêu cầu 2.400 sản phẩm mỗi ngày. Nhà máy cần xác định line hiện tại có thể tạo ra 2.400 sản phẩm đạt yêu cầu hay không, và nếu chưa đủ thì cần cải thiện điều gì.
Câu trả lời có thể là tăng thời gian chạy máy, giảm downtime, bổ sung một trạm kiểm tra, điều chỉnh manpower hoặc đầu tư thêm thiết bị. Không phải trường hợp nào cũng cần mua máy mới.
2. Vì sao Capacity Planning quan trọng trong sản xuất?
Capacity Planning giúp nhà máy nhìn trước khoảng cách giữa nhu cầu và năng lực thực tế, thay vì đợi đến khi đơn hàng bị trễ mới tìm nguyên nhân.
2.1. Kiểm tra khả năng đáp ứng đơn hàng
Nếu nhu cầu khách hàng tăng 20%, nhà máy cần biết năng lực hiện tại có đủ để đáp ứng hay không. Một công đoạn đang chạy gần hết công suất có thể không còn dư địa cho sản lượng tăng thêm.
2.2. Tránh đầu tư dư thừa
Mua thêm máy có thể giải quyết thiếu capacity, nhưng cũng làm tăng chi phí đầu tư, bảo trì, diện tích và nhân sự vận hành.
Trước khi đề xuất đầu tư, nên kiểm tra xem bottleneck hiện tại có thể được cải thiện bằng các biện pháp như giảm changeover, tăng thời gian hoạt động hữu ích hoặc phân bổ lại công việc hay không.
2.3. Lập kế hoạch manpower hợp lý
Capacity của máy và capacity của nhân sự không phải lúc nào cũng giống nhau. Máy có thể đủ tốc độ nhưng vẫn thiếu operator, người cấp liệu hoặc nhân viên kiểm tra.
Nếu chỉ tính năng lực thiết bị mà bỏ qua nguồn lực con người, kế hoạch sản xuất rất dễ thiếu thực tế.
2.4. Chủ động phát hiện bottleneck
Một dây chuyền gồm nhiều công đoạn nối tiếp nhau sẽ bị giới hạn bởi những công đoạn không theo kịp phần còn lại. Capacity Planning giúp nhận ra vấn đề này trước khi tăng sản lượng.
3. Những loại capacity cần phân biệt
Trước khi bắt đầu tính toán, cần thống nhất đang nói đến loại capacity nào. Đây là bước nhỏ nhưng có thể tránh nhiều tranh luận khi Production, IE và Planning cùng xem một bảng số liệu.
3.1. Design Capacity
Design Capacity là năng lực thiết kế hoặc mức năng lực danh nghĩa mà hệ thống được thiết kế để đạt trong các điều kiện xác định.
Ví dụ, nhà cung cấp công bố một thiết bị có thể xử lý 600 đơn vị mỗi giờ trong điều kiện vận hành nhất định. Con số này là thông tin tham khảo, không tự động đồng nghĩa với output thực tế của nhà máy.
3.2. Theoretical Capacity
Theoretical Capacity là năng lực lý thuyết tính theo thời gian và tốc độ xử lý giả định, chưa tính đầy đủ các tổn thất vận hành.
Ví dụ, một công đoạn có Cycle Time là 30 giây cho mỗi sản phẩm:
Theoretical UPH = 3.600 / 30 = 120 pcs/hour
Nếu chạy liên tục 8 giờ, năng lực lý thuyết là 960 sản phẩm. Tuy nhiên, đây chưa phải sản lượng chắc chắn đạt được trong một ca thực tế.
3.3. Effective Capacity
Effective Capacity là năng lực có thể kỳ vọng trong điều kiện vận hành và các ràng buộc đã xác định. Cách tính cần xét đến lịch làm việc, setup, bảo trì, product mix và các tổn thất phù hợp với phạm vi phân tích.
Effective Capacity không có một tỷ lệ cố định dùng chung cho mọi nhà máy. Tỷ lệ hiệu quả nên được xây dựng từ dữ liệu lịch sử hoặc giả định được xác nhận, thay vì chọn một con số thuận tiện để bảng tính trông hợp lý.
3.4. Actual Output
Actual Output là sản lượng thực tế đạt được trong khoảng thời gian đã chọn. Khi đánh giá khả năng đáp ứng đơn hàng, cần làm rõ đây là tổng sản lượng hay chỉ số sản phẩm đạt chất lượng.
Đừng nhầm giữa năng lực danh nghĩa của máy, năng lực dự kiến của dây chuyền và sản lượng thực tế của cả ca. Ba con số này phục vụ những mục đích khác nhau.
4. Công thức tính Capacity cơ bản
Trong trường hợp đã biết UPH và thời gian sản xuất khả dụng, có thể tính năng lực sản xuất lý thuyết theo công thức:
Capacity = UPH × Available Production Time
Trong đó:
- UPH: số đơn vị có thể sản xuất trong một giờ theo cơ sở tính đã chọn.
- Available Production Time: tổng thời gian được dùng để sản xuất, tính bằng giờ.
Ví dụ, một dây chuyền có năng lực 150 pcs/hour và có 7 giờ sản xuất khả dụng trong ca:
Capacity = 150 × 7 = 1.050 pcs/ca
Kết quả 1.050 pcs/ca chỉ hợp lý nếu UPH và thời gian được định nghĩa nhất quán. Nếu UPH đã phản ánh downtime trung bình thì không nên trừ downtime lần thứ hai. Ngược lại, nếu UPH là tốc độ lý thuyết thì cần tính đến các tổn thất vận hành trước khi dùng kết quả để cam kết sản lượng.
5. Cách tính sản lượng yêu cầu và Takt Time
Capacity không thể được đánh giá độc lập với nhu cầu khách hàng. Một dây chuyền đạt 100 UPH có thể là dư năng lực với đơn hàng này nhưng lại thiếu năng lực với đơn hàng khác.
Để biết tốc độ sản xuất cần đạt, trước tiên phải xác định demand và thời gian sản xuất khả dụng.
Required UPH = Demand / Available Production Time (giờ)
Với cùng một cơ sở thời gian, Takt Time có thể được tính như sau:
Takt Time = Available Production Time / Customer Demand
Nếu thời gian tính bằng giây và demand tính bằng sản phẩm:
Takt Time (giây/pcs) = Available Time (giây) / Demand (pcs)
Ví dụ, một ca có 7,5 giờ sản xuất khả dụng và nhu cầu là 2.400 sản phẩm:
- Thời gian khả dụng: 7,5 × 3.600 = 27.000 giây.
- Required UPH: 2.400 / 7,5 = 320 pcs/hour.
- Takt Time: 27.000 / 2.400 = 11,25 giây/pcs.
Như vậy, để đáp ứng nhu cầu trong khoảng thời gian đã xác định, hệ thống cần hoàn thành trung bình 320 sản phẩm mỗi giờ, tương đương một sản phẩm sau mỗi 11,25 giây.
Lưu ý rằng Takt Time là nhịp sản xuất cần thiết theo nhu cầu, không phải lời khẳng định rằng mọi máy đều phải có Cycle Time bằng chính xác con số này.
6. Ví dụ Capacity Planning cho dây chuyền PCBA/EMS
Giả sử một nhà máy PCBA nhận kế hoạch sản xuất 2.400 PCB assemblies trong một ca. Thời gian sản xuất khả dụng là 7,5 giờ sau khi đã loại trừ các khoảng thời gian không dành cho sản xuất theo lịch của ca.
Required UPH của cả hệ thống là 320 pcs/hour.
Đội Manufacturing Engineer thu thập năng lực hiệu dụng ước tính của các công đoạn trong điều kiện sản phẩm và kế hoạch hiện tại như sau:
| Công đoạn | Capacity ước tính | So với nhu cầu |
|---|---|---|
| Solder Paste Printing | 360 UPH | Đủ |
| SPI | 380 UPH | Đủ |
| Pick & Place | 350 UPH | Dư địa thấp |
| Reflow | 340 UPH | Dư địa thấp |
| AOI | 290 UPH | Thiếu |
| Functional Test | 330 UPH | Dư địa thấp |
Trong ví dụ giả định này, AOI có capacity thấp nhất, chỉ đạt 290 UPH. Nếu các công đoạn nối tiếp nhau, không có trạm song song và không có yếu tố khác làm thay đổi dòng sản phẩm, AOI là điểm cần được điều tra đầu tiên.
Nhu cầu là 320 UPH nhưng AOI chỉ đạt 290 UPH. Vì vậy, tăng tốc Pick & Place từ 350 lên 380 UPH chưa chắc làm sản lượng cuối line tăng lên.
Trước tiên cần xác minh vì sao AOI bị giới hạn. Có thể thời gian inspection cao, chương trình chưa tối ưu, tỷ lệ false call lớn hoặc công đoạn đang phải xử lý nhiều sản phẩm cần review thủ công.
Các số liệu trên chỉ minh họa cách phân tích; capacity thực tế phải được xác nhận bằng dữ liệu của model, điều kiện máy và thời gian sản xuất cụ thể.
7. Cách xác định bottleneck khi lập Capacity Plan
Trong dây chuyền có các công đoạn nối tiếp, công đoạn có năng lực thấp nhất thường là ứng viên bottleneck. Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ dựa vào một bảng UPH duy nhất.
Cần kiểm tra thêm:
- Capacity được đo trong cùng khoảng thời gian và cùng điều kiện chưa?
- Đã tính thời gian dừng máy và changeover chưa?
- Có buffer hoặc trạm song song giữa các công đoạn không?
- Output thấp là do tốc độ xử lý hay do thiếu material?
- Chất lượng và rework có làm giảm output tốt ở cuối line không?
- Product mix có thay đổi giữa các ca hoặc các ngày không?
Ví dụ, AOI có tốc độ xử lý danh nghĩa thấp nhất nhưng thực tế chỉ chạy 60% thời gian do thiếu PCB đầu vào. Khi đó, chỉ tăng tốc AOI có thể không giải quyết được vấn đề chính. Cần tìm nguyên nhân khiến dòng sản phẩm đến AOI bị gián đoạn.
Capacity Planning tốt không dừng ở việc tìm ra con số thấp nhất. Nó phải giúp xác định điều gì đang giới hạn output và biện pháp nào có thể cải thiện năng lực toàn hệ thống.
8. Cách tính số máy cần thiết
Khi nhu cầu vượt quá năng lực của một thiết bị, bước tiếp theo là ước tính số máy cần thiết.
Công thức sơ bộ:
Số máy lý thuyết = Tổng thời gian xử lý cần thiết / Thời gian khả dụng của một máy
Trong trường hợp các máy giống nhau, sản phẩm đồng nhất và đã có UPH hiệu dụng đáng tin cậy, có thể sử dụng:
Số máy lý thuyết = Demand / Capacity của một máy trong cùng kỳ
Sau đó cần làm tròn lên số nguyên và kiểm tra các ràng buộc vận hành.
Ví dụ, nhu cầu là 2.400 sản phẩm/ca. Một máy có capacity hiệu dụng 1.000 sản phẩm/ca.
2.400 / 1.000 = 2,4 máy
Về mặt số học, cần ít nhất 3 máy giống nhau để đáp ứng nhu cầu theo các giả định đã nêu.
Tuy nhiên, phép tính này chưa tự động chứng minh ba máy sẽ đủ trong mọi tình huống. Cần kiểm tra cách chia tải, khả năng vận hành song song, người vận hành, tooling, chương trình, chất lượng, bảo trì và độ biến động của demand.
Nếu chỉ có một máy hoặc thiết bị có tính chuyên dụng cao, việc bổ sung máy cũng có thể cần thời gian mua sắm, lắp đặt, thẩm định và phê duyệt quy trình.
9. Vì sao không nên lập kế hoạch chỉ bằng UPH lý thuyết?
Đây là một trong những lỗi dễ gặp khi xây dựng capacity bằng Excel.
Giả sử Cycle Time của máy là 20 giây/pcs. Theoretical UPH là:
3.600 / 20 = 180 pcs/hour
Nếu chạy 8 giờ, theoretical output là 1.440 sản phẩm.
Nhưng trong ca có thể phát sinh changeover, downtime, chờ vật liệu, minor stop hoặc sản phẩm không đạt. Nếu không phản ánh các yếu tố này, kế hoạch sẽ có xu hướng đánh giá cao năng lực thực tế.
Có thể xây dựng một ước tính sơ bộ theo dạng:
Effective Output ≈ Theoretical Capacity × Hệ số hiệu quả phù hợp
Hệ số này phải dựa trên dữ liệu thực tế và phạm vi thời gian được xác định rõ. Nếu sử dụng OEE để quy đổi, cần bảo đảm các thành phần Availability, Performance và Quality được định nghĩa nhất quán với capacity đang tính.
Không nên tự động nhân hoặc trừ nhiều hệ số chồng lên nhau nếu chúng đã bao gồm cùng một loại tổn thất. Làm như vậy sẽ khiến capacity bị giảm hai lần vì một nguyên nhân.
10. Capacity Planning và OEE
OEE có thể hỗ trợ Capacity Planning khi cần đánh giá tổn thất của thiết bị, đặc biệt với các công đoạn máy tự động.
OEE thường được tính bằng:
OEE = Availability × Performance × Quality
Availability phản ánh tỷ lệ thời gian thiết bị hoạt động theo cách định nghĩa của hệ thống; Performance phản ánh tốc độ vận hành so với chuẩn; Quality phản ánh tỷ lệ sản phẩm tốt.
Ví dụ, một thiết bị có theoretical capacity 1.440 sản phẩm/ca. Nếu OEE là 80%, phép ước tính đơn giản cho output tốt là:
1.440 × 80% = 1.152 sản phẩm/ca
Đây chỉ là phép ước tính khi phạm vi thời gian và cách tính OEE tương thích với capacity ban đầu. Trong thực tế, cần kiểm tra planned downtime, changeover, model mix và liệu chất lượng đã được tính trong chỉ số hay chưa.
OEE hữu ích để giải thích một phần khoảng cách giữa năng lực lý thuyết và output. Tuy nhiên, OEE không thay thế việc kiểm tra bottleneck của toàn dây chuyền.
11. Capacity Planning cho nhiều model sản phẩm
Trong môi trường EMS/PCBA, cùng một line có thể chạy nhiều model với số lượng linh kiện, thời gian kiểm tra và yêu cầu quy trình khác nhau.
Vì vậy, không nên mặc định một UPH duy nhất áp dụng cho mọi model.
Ví dụ:
- Model A có capacity hiệu dụng 300 pcs/hour.
- Model B có capacity hiệu dụng 220 pcs/hour.
- Model C có capacity hiệu dụng 180 pcs/hour.
Nếu kế hoạch ngày mai chuyển phần lớn sản lượng sang Model C, tổng capacity có thể giảm dù số giờ sản xuất và số máy không thay đổi.
Khi lập kế hoạch cho nhiều model, cần sử dụng cycle time hoặc UPH phù hợp cho từng model, sau đó tính tổng thời gian cần thiết và đối chiếu với thời gian khả dụng của nguồn lực.
Nếu các model dùng chung một máy hoặc một công đoạn, cũng cần kiểm tra trình tự chạy và thời gian changeover giữa các model. Cộng capacity của từng model một cách độc lập có thể dẫn đến kết quả không khả thi nếu bỏ qua thời gian chuyển đổi.
12. Capacity Planning và Manpower Planning
Máy đủ capacity không có nghĩa là dây chuyền chắc chắn đủ người.
Ví dụ, một line có thể đạt mục tiêu 320 UPH về mặt thiết bị nhưng vẫn không đáp ứng được nếu operator phải thực hiện quá nhiều thao tác thủ công, cấp liệu không kịp hoặc một người phải phục vụ nhiều máy ở các vị trí cách xa nhau.
Khi tính manpower, cần đánh giá:
- Work content và thời gian thao tác của từng vị trí.
- Số lượng máy một operator có thể phục vụ trong điều kiện thực tế.
- Khoảng cách di chuyển và layout.
- Nhu cầu cấp liệu, kiểm tra và xử lý lỗi.
- Break coverage và yêu cầu an toàn.
- Kỹ năng cần thiết và thời gian đào tạo.
Line balancing có thể giúp phân bổ công việc hợp lý hơn, nhưng không nên giả định mọi thao tác đều có thể chia nhỏ hoặc chuyển sang station khác. Cần xét trình tự công nghệ, yêu cầu chất lượng và điều kiện làm việc thực tế.
13. Những sai lầm thường gặp khi lập Capacity Plan
13.1. Dùng Cycle Time tốt nhất thay vì dữ liệu đại diện
Một lần đo rất nhanh không nhất thiết đại diện cho toàn bộ ca sản xuất. Nên sử dụng dữ liệu có đủ tính đại diện và xác định rõ điều kiện đo.
13.2. Quên changeover
Với môi trường high-mix, thời gian chuyển model có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời gian còn lại để sản xuất. Nếu lịch chạy thay đổi liên tục, cần phản ánh yếu tố này trong kế hoạch.
13.3. Chỉ xem máy mà bỏ qua toàn line
Máy nhanh nhất không quyết định output của toàn hệ thống. Cần kiểm tra công đoạn giới hạn throughput và những ràng buộc giữa các công đoạn.
13.4. Dùng một tỷ lệ efficiency cho mọi model
Mỗi model có thể có mức độ phức tạp, thời gian kiểm tra và tỷ lệ downtime khác nhau. Một tỷ lệ chung có thể hữu ích cho ước tính ban đầu, nhưng cần xác minh trước khi dùng làm cam kết sản lượng.
13.5. Không phân biệt tổng output và good output
Nếu khách hàng yêu cầu 2.400 sản phẩm đạt chất lượng, kế hoạch phải đáp ứng số lượng sản phẩm tốt. Tổng số sản phẩm đã chạy qua máy không thể thay thế mục tiêu này.
13.6. Không cập nhật kế hoạch khi điều kiện thay đổi
Capacity Plan cần được xem lại khi demand, product mix, thời gian ca, tình trạng máy hoặc quy trình thay đổi. Một bảng tính đúng vào tháng trước không tự động còn đúng trong tháng này.
14. Quy trình lập Capacity Planning tại nhà máy
Một quy trình đơn giản có thể bắt đầu bằng các bước sau:
- Xác nhận demand: chốt số lượng cần sản xuất, thời hạn giao hàng và product mix.
- Xác định thời gian khả dụng: tính theo lịch ca và các khoảng thời gian không dành cho sản xuất.
- Thu thập dữ liệu chuẩn: Cycle Time, UPH, setup time và dữ liệu vận hành của từng model.
- Tính required rate: xác định Required UPH và Takt Time theo cùng cơ sở thời gian.
- Kiểm tra capacity từng công đoạn: dùng dữ liệu phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.
- Xác định constraint: tìm công đoạn giới hạn output và xác minh nguyên nhân.
- Đánh giá nguồn lực: kiểm tra máy, manpower, tooling, material và chất lượng.
- Xây dựng phương án: cải tiến quy trình, điều chỉnh lịch chạy, thêm ca hoặc đầu tư thiết bị nếu cần.
- Xác nhận bằng dữ liệu: so sánh output thực tế với giả định của kế hoạch.
- Cập nhật định kỳ: điều chỉnh khi demand hoặc điều kiện sản xuất thay đổi.
Không nhất thiết mọi dự án đều cần một mô hình tính phức tạp. Với một line ổn định và một model duy nhất, bảng tính đơn giản có thể đủ. Với nhiều model, nhiều máy dùng chung hoặc lịch sản xuất thay đổi thường xuyên, cần mô hình chi tiết hơn.
15. Checklist trước khi xác nhận capacity
- ☐ Demand và thời hạn giao hàng đã được xác nhận.
- ☐ Thời gian sản xuất khả dụng đã được tính đúng.
- ☐ Cycle Time hoặc UPH phù hợp với từng model.
- ☐ Đã phân biệt capacity lý thuyết và capacity hiệu dụng.
- ☐ Changeover và downtime được xử lý nhất quán.
- ☐ Đã kiểm tra bottleneck của toàn line.
- ☐ Năng lực manpower đã được xác nhận.
- ☐ Material, tooling và chương trình sản xuất sẵn sàng.
- ☐ Mục tiêu good output được xác định rõ.
- ☐ Giả định và nguồn dữ liệu được ghi lại.
- ☐ Có phương án khi output thấp hơn kế hoạch.
16. Kết luận
Capacity Planning không đơn thuần là lấy UPH nhân với số giờ sản xuất. Phép tính đó chỉ là điểm bắt đầu.
Để đánh giá đúng năng lực, cần hiểu demand, thời gian khả dụng, Cycle Time, UPH, bottleneck, downtime, chất lượng và nguồn lực của từng công đoạn. Khi chạy nhiều model, thời gian changeover và product mix cũng cần được đưa vào phân tích.
Một kế hoạch tốt không phải kế hoạch có capacity trên Excel cao nhất. Đó là kế hoạch dựa trên các giả định rõ ràng, có thể kiểm chứng và phản ánh tương đối sát điều kiện vận hành thực tế.
Nếu được giao kiểm tra năng lực cho một đơn hàng mới, hãy bắt đầu bằng ba câu hỏi:
- Khách hàng cần bao nhiêu sản phẩm và khi nào?
- Năng lực thực tế của công đoạn giới hạn là bao nhiêu?
- Khoảng cách giữa capacity hiện tại và nhu cầu có thể được giải quyết bằng cách nào?
Trả lời được ba câu hỏi này một cách có căn cứ, bạn đã có nền tảng tốt để xây dựng một Capacity Plan đáng tin cậy hơn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Capacity Planning
Capacity Planning là gì?
Capacity Planning là quá trình đánh giá năng lực sản xuất hiện có và xác định nguồn lực cần thiết để đáp ứng nhu cầu trong một khoảng thời gian.
Công thức tính Capacity là gì?
Ở mức cơ bản, Capacity = UPH × Available Production Time. Cần xác định rõ UPH là tốc độ lý thuyết hay năng lực hiệu dụng để tránh tính sai sản lượng.
Capacity và UPH khác nhau thế nào?
UPH thể hiện số đơn vị mỗi giờ; Capacity thể hiện tổng năng lực trong một khoảng thời gian và điều kiện cụ thể.
Capacity Planning có liên quan đến Takt Time không?
Có. Takt Time thể hiện nhịp sản xuất cần thiết theo nhu cầu khách hàng, giúp so sánh yêu cầu với khả năng đáp ứng của quy trình.
Làm sao biết cần thêm máy hay không?
Trước tiên hãy xác định bottleneck, kiểm tra dữ liệu vận hành và đánh giá các cơ hội cải tiến. Sau đó mới so sánh phần capacity còn thiếu với hiệu quả và chi phí của phương án đầu tư.
OEE có thể dùng để tính capacity không?
OEE có thể hỗ trợ ước tính output hiệu dụng khi cách tính thời gian và các thành phần của OEE phù hợp với phạm vi capacity đang xét. Không nên áp dụng một cách máy móc nếu các loại tổn thất đã được tính ở bước khác.
Bài viết liên quan
- Cycle Time Là Gì? Cách Tính Và Cách Giảm Cycle Time Trong Sản Xuất
- Takt Time Là Gì? Cách Tính Và Phân Biệt Với Cycle Time
- Line Balancing Là Gì? Cách Cân Bằng Chuyền Sản Xuất
- Bottleneck Là Gì? Cách Xác Định Và Xử Lý Trong Sản Xuất
- OEE Là Gì? Cách Tính OEE Trong Sản Xuất
- UPH Là Gì? Cách Tính UPH Trong Sản Xuất


